Sản phẩm

Toyota Rush

Toyota Rush

Toyota Rush 1.5 AT Kích thước (D x R x C):4435 x 1695 x 1705 mm Chiều dài cơ sở:2685 mm Khoảng sáng gầm xe: 220 mm Loại động cơ: 2NR-VE (1.5L) Dung tích công tác:1496 cc Công suất tối đa: (76)102@6000 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134@4200 Hộp số: Số tự động 4 cấp

668,000,000 VND
Toyota Avanza 1.3 MT

Toyota Avanza 1.3 MT

Toyota Wigo 1.3 MT Kích thước (D x R x C): 4190 x 1660 x 1695 mm Chiều dài cơ sở: 2655 mm Khoảng sáng gầm xe: 200 mm Loại động cơ: 1NR-VE (1.3L) Dung tích công tác:1329 cc Công suất tối đa: (70)/94@6000 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 121@4200 Hộp số: Số tay 5 cấp

537,000,000 VND
Toyota Avanza 1.5 AT

Toyota Avanza 1.5 AT

Toyota Avanza 1.5 AT Kích thước (D x R x C): 4190 x 1660 x 1695 mm Chiều dài cơ sở: 2655 mm Khoảng sáng gầm xe: 200 mm Loại động cơ: 2NR-VE (1.5L) Dung tích công tác:1496 cc Công suất tối đa: (76)102@6000 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 136@4200 Hộp số: Số tự động 4 cấp

593,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 MT

Toyota Wigo 1.2 MT

Toyota Wigo 1.2 MT Kích thước (D x R x C): 3660 x 1600 x 1520 mm Chiều dài cơ sở: 2455 mm Khoảng sáng gầm xe: 160 mm Loại động cơ: 3NR-VE (1.2L) Dung tích công tác:1197 cc Công suất tối đa: (64)/86@6000 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107 @ 4200 Hộp số: Số tay 5 cấp

345,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 AT Kích thước (D x R x C): 3660 x 1600 x 1520 mm Chiều dài cơ sở: 2455 mm Khoảng sáng gầm xe: 160 mm Loại động cơ: 3NR-VE (1.2L) Dung tích công tác:1197 cc Công suất tối đa: (64)/86@6000 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107 @ 4200 Hộp số: Số tự động 4 cấp

405,000,000 VND
Toyota Alphard

Toyota Alphard

Toyota Alphard Kích thước (D x R x C): 4915 x 1850 x 1890 mm Chiều dài cơ sở: 3000 mm Khoảng sáng gầm xe: 160 mm Loại động cơ: 2GR-FE,3.5L, 6 xy lanh chữ V, 24 Van, DOHC kèm VVTi kép Dung tích công tác: 3456 cc Công suất tối đa: 202 (271)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Tự động 6 cấp

4,038,000,000 VND
Toyota Hiace Động cơ dầu (15 chỗ)

Toyota Hiace Động cơ dầu (15 chỗ)

Toyota Hiace Động cơ dầu (15 chỗ) Kích thước (D x R x C): 5380 x 1880 x 2285 mm Chiều dài cơ sở: 3110 mm Khoảng sáng gầm xe: 180 mm Công suất tối đa: 100 (142)/3600 kW (Mã lực) @ vòng/phút Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, phun dầu điện tử, nén khí nạp Dung tích công tác: 2982 cc Hộp số: Số tay 5 cấp

999,000,000 VND
Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM Kích thước (D x R x C): 5330 x 1855 x 1815 mm Chiều dài cơ sở: 3085 mm Khoang chở hàng: 1525 x 1540 x 480 mm Khoảng sáng gầm xe: 310 mm Loại động cơ: 1GD-FTV (2.8L) Dung tích công tác: 2755 cc Công suất tối đa: 130 (174) / 3400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động 6 cấp

878,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT MLM

Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT MLM

Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT MLM Kích thước (D x R x C): 5330 x 1855 x 1815 mm Chiều dài cơ sở: 3085 mm Khoang chở hàng: 1525 x 1540 x 480 mm Khoảng sáng gầm xe: 310 mm Loại động cơ: 2GD-FTV Dung tích công tác: 2393 cc Công suất tối đa: 110 (147) / 3400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Tự động 6 cấp

695,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4G 4x4 MT

Toyota Hilux 2.4G 4x4 MT

Toyota Hilux 2.4G 4x4 MT Kích thước (D x R x C): 5330 x 1855 x 1815 mm Chiều dài cơ sở: 3085 mm Khoang chở hàng: 1525 x 1540 x 480 mm Khoảng sáng gầm xe: 310 mm Loại động cơ: 2GD-FTV Dung tích công tác: 2393 cc Công suất tối đa: 110 (147) / 3400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Sàn 6 cấp

793,000,000 VND
Toyota Land Cruiser VX

Toyota Land Cruiser VX

Toyota Land Cruiser VX Kích thước (D x R x C): 4950 x 1980 x 1945 mm Chiều dài cơ sở: 2850 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1650/1645 mm Khoảng sáng gầm xe: 230 mm Loại động cơ: V8, VVT-i kép Dung tích công tác: 4608 cc Công suất tối đa: 227(304)/5500 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Tự động 6 cấp

3,983,000,000 VND
Toyota Land Cruiser Prado VX

Toyota Land Cruiser Prado VX

Toyota Land Cruiser Prado VX Kích thước (D x R x C): 4840 x 1885 x 1845 mm Chiều dài cơ sở: 2790 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1585/1585 mm Khoảng sáng gầm xe: 220 mm Loại động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i Dung tích công tác: 2694 Công suất tối đa: 122(164) / 5200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Tự động 6 cấp

2,340,000,000 VND
Toyota Yaris G CVT

Toyota Yaris G CVT

Toyota Yaris G CVT Kích thước (D x R x C): 4145 x 1730 x 1500 mm Chiều dài cơ sở: 2550 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1460/1445 mm Khoảng sáng gầm xe: 135 mm Loại động cơ: 2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép Dung tích công tác: 1496 Công suất tối đa: 79 (107) / 6000 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo

650,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tay 6 cấp

697,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

733,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

791,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

889,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

932,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G 4x2 MT

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 MT

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 MT Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 mm Chiều dài cơ sở: 2745 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1545/1550 mm Khoảng sáng gầm xe: 219 mm Loại động cơ: 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 110/(148)/3400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Hộp số tay 6 cấp

1,026,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G 4x2

Toyota Fortuner 2.4G 4x2

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 mm Chiều dài cơ sở: 2745 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1545/1550 mm Khoảng sáng gầm xe: 219 mm Loại động cơ: 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 110/(148)/3400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Hộp số tự động 6 cấp

1,094,000,000 VND

ĐẠI DIỆN KINH DOANH

Xin hãy gọi ngay để được tư vấn chính xác và nhận được nhiều chương trình khuyến mãi nhất

Hotline: 0937.868.386 Mr.Lĩnh

Email: linhph8386@gmail.com

Top

 0937.868.386 Mr.Lĩnh  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: